Tìm thấy 31 sản phẩm cho "custom ceramic plates"
Chất lượng Cấu trúc đa tinh thể Gốm sứ Alumina Màu trắng đến trắng Độ bền điện môi 10 đến 15 KV mỗi mm Vật liệu cho nhu cầu cách điện Nhà máy

Cấu trúc đa tinh thể Gốm sứ Alumina Màu trắng đến trắng Độ bền điện môi 10 đến 15 KV mỗi mm Vật liệu cho nhu cầu cách điện

Product Description: Alumina Ceramics, also known as Aluminum Oxide Ceramic, is a high-performance material widely recognized for its exceptional properties and versatile applications. Often referred to as High Purity Alumina Ceramic, this advanced ceramic material is prized for its outstanding ...
Chất lượng Sức mạnh nén lên đến 2000 MPa Oxit nhôm gốm trắng đến trắng sử dụng trong sản xuất công cụ cắt và các bộ phận mặc Nhà máy

Sức mạnh nén lên đến 2000 MPa Oxit nhôm gốm trắng đến trắng sử dụng trong sản xuất công cụ cắt và các bộ phận mặc

Product Description: Alumina Ceramic Material, also known as Aluminum Oxide Ceramic, is a high-performance engineering ceramic widely used in various industrial applications due to its exceptional mechanical, thermal, and electrical properties. Among the different forms of alumina ceramics, the ...
Chất lượng Chống ăn mòn xuất sắc Vật liệu gốm nhôm Chống mòn gốm được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt và công việc nặng Nhà máy

Chống ăn mòn xuất sắc Vật liệu gốm nhôm Chống mòn gốm được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt và công việc nặng

Product Description: Alumina Ceramic Material, commonly known as Aluminum Oxide Ceramic, is a highly versatile and widely used advanced ceramic known for its exceptional properties and broad range of industrial applications. This High Purity Alumina Ceramic is engineered to deliver outstanding ...
Chất lượng Chất kết dính gốm bền trắng 99% nhôm Laboratory Al2O3 gốm ủi chống ăn mòn Nhà máy

Chất kết dính gốm bền trắng 99% nhôm Laboratory Al2O3 gốm ủi chống ăn mòn

White High Temperature Corrosion Resistant 99 Percent Alumina Crucible 30ml Durable Lab Al2O3 Ceramic Adhesives Welding Industrial Ceramics Category Performance Usage Zirconia High strength, high wear resistance, high resistivity, high fracture toughness, adiabatic, high refractive index 1. Home ...
Trước Tiếp theo
Trước
trang 4 của 4
Tiếp theo